Ở miền Bắc Việt Nam, quanh Lập xuân (khoảng 4/2) trời vẫn lạnh, mưa phùn, chỉ bắt đầu ấm dần; tới Thanh minh (khoảng 4–5/4) trời thường ấm, trong hơn, mưa phùn thưa đi; đến Lập hạ (khoảng 5–6/5) đã vào nóng, bắt đầu những cơn dông đầu hè. Ba tiết khí này đánh dấu ba chặng của quá trình chuyển từ mùa đông sang mùa hè, khớp tương đối tốt với khí hậu miền Bắc, nhưng ít ý nghĩa với miền Nam.
Lập xuân: xuân "lập" mà trời vẫn đông
Lập xuân là tiết đầu tiên trong 24 tiết khí, thường rơi gần Tết Nguyên đán (có năm trước, có năm sau Tết). Theo quan niệm cổ, đây là ngày "bắt đầu mùa xuân". Nhưng ở Hà Nội, khoảng đầu tháng 2 vẫn nằm trong giai đoạn lạnh: nhiệt độ trung bình khoảng 17°C, vẫn có những đợt không khí lạnh mạnh, rét đậm.
Điều thay đổi rõ nhất quanh Lập xuân là kiểu lạnh: chuyển từ lạnh khô sang lạnh ẩm. Mưa phùn, trời âm u, nồm bắt đầu xuất hiện. Cây cối đâm chồi — cái "xuân" theo nghĩa sinh vật hơn là nhiệt độ.
Vũ thuỷ và Kinh trập: chặng giữa
- Vũ thuỷ (khoảng 19/2): nghĩa là "nước mưa". Ở miền Bắc đúng là thời kỳ mưa phùn nhiều nhất.
- Kinh trập (khoảng 5–6/3): "sâu bọ thức giấc". Trời ấm dần, côn trùng hoạt động trở lại; người xưa tin tiếng sấm đầu tiên vang lên làm các loài vật ngủ đông tỉnh dậy. Ở Bắc Bộ, những cơn dông đầu mùa có thể bắt đầu từ cuối tháng 3 – tháng 4.
- Xuân phân (khoảng 20–21/3): ngày và đêm dài gần bằng nhau trên toàn Trái Đất.
Thanh minh: trời trong sáng
Thanh minh nghĩa là "trong sáng". Quanh đầu tháng 4, miền Bắc thường đã qua giai đoạn mưa phùn dày, nồm ẩm giảm, nhiệt độ trung bình khoảng 23–24°C, nắng nhiều hơn. Đây là thời điểm dễ chịu trong năm, hợp với tục tảo mộ, du xuân.
Tuy vậy, "rét nàng Bân" — những đợt không khí lạnh muộn — vẫn có thể xuất hiện quanh thời gian này. Cuối tháng 3 – đầu tháng 4 cũng là lúc không khí lạnh cuối mùa gặp không khí nóng ẩm, dễ gây dông, lốc, mưa đá ở vùng núi phía Bắc.
Cốc vũ: mưa cho lúa
Cốc vũ (khoảng 20/4) nghĩa là "mưa cho ngũ cốc". Ở miền Bắc, lúc này mưa rào đầu mùa bắt đầu, lúa chiêm xuân đang đẻ nhánh, làm đòng — đúng lúc cần nước. Câu "Lúa chiêm lấp ló đầu bờ, hễ nghe tiếng sấm phất cờ mà lên" mô tả chính giai đoạn này.
Lập hạ: mùa hè bắt đầu
Lập hạ (khoảng 5–6/5) đánh dấu mùa hè theo lịch cổ. Ở miền Bắc, đầu tháng 5 đã nóng rõ, nhiệt độ trung bình khoảng 27°C, có thể xuất hiện đợt nắng nóng đầu tiên, nhất là ở Bắc Trung Bộ với gió Lào. Dông chiều bắt đầu thường xuyên hơn. Ở miền Nam, đây là thời điểm chuyển sang mùa mưa.
Bảng diễn biến thời tiết theo tiết khí ở Hà Nội (gần đúng)
| Tiết | Thời gian | Thời tiết thường gặp ở Hà Nội |
|---|---|---|
| Lập xuân | Đầu tháng 2 | Lạnh, chuyển sang lạnh ẩm, mưa phùn |
| Vũ thuỷ | Cuối tháng 2 | Mưa phùn nhiều, nồm ẩm |
| Kinh trập – Xuân phân | Tháng 3 | Ấm dần, còn ẩm, có đợt lạnh |
| Thanh minh – Cốc vũ | Tháng 4 | Ấm, trời trong hơn, bắt đầu dông |
| Lập hạ | Đầu tháng 5 | Nóng, dông chiều, có thể nắng nóng |
Nhiệt độ trung bình trong bảng là số làm tròn theo số liệu khí hậu nhiều năm; mỗi năm có thể lệch.
Vì sao tiết khí khớp với miền Bắc mà không khớp miền Nam
Miền Bắc có mùa đông lạnh do gió mùa đông bắc, nên nhịp ấm dần từ tháng 2 đến tháng 5 rất rõ, giống nhịp ở vùng ôn đới nơi tiết khí ra đời (dù muộn và nhẹ hơn). Miền Nam nóng quanh năm; thay đổi chủ yếu là mưa – khô. Lập xuân, Thanh minh ở TP.HCM rơi vào giữa mùa khô, trời nắng nóng như nhau. Ở đây, tiết khí chủ yếu còn ý nghĩa phong tục.
Góc nhìn hôm nay: đi chơi theo tiết khí
- Quanh Thanh minh (tháng 4) là thời điểm đẹp để đi chơi miền Bắc: trời ấm, ít mưa phùn, hoa nở.
- Quanh Lập xuân, chuẩn bị áo ấm, dù đã "vào xuân".
- Quanh Lập hạ, chú ý dông chiều và nắng nóng đầu mùa.
Lập xuân và Tết Nguyên đán: vì sao hay bị nhầm
Nhiều người nghĩ Tết Nguyên đán là "ngày đầu xuân" theo tiết khí. Thật ra hai mốc khác nhau. Tết là mùng 1 tháng Giêng âm lịch, rơi vào khoảng từ cuối tháng 1 đến giữa tháng 2 dương lịch tuỳ năm. Lập xuân thì cố định khoảng ngày 4/2. Có năm Tết trước Lập xuân, có năm sau. Theo cách tính âm dương lịch, tháng Giêng được xếp sao cho Tết rơi gần Lập xuân, nên hai ngày thường cách nhau không quá vài tuần.
Trong dân gian có những tục gắn với năm "có Lập xuân" hay "không có Lập xuân" (năm âm lịch không chứa ngày Lập xuân), chẳng hạn kiêng cưới hỏi. Đây là quan niệm phong tục; về khí tượng, thời tiết không phụ thuộc vào chuyện năm âm lịch có chứa ngày Lập xuân hay không.
Câu hỏi thường gặp
Lập xuân là ngày nào?
Lập xuân thường rơi vào khoảng ngày 4/2 dương lịch, là tiết đầu tiên trong 24 tiết khí, đánh dấu bắt đầu mùa xuân theo lịch cổ.
Vì sao Lập xuân rồi mà vẫn lạnh?
Vì ở miền Bắc, đầu tháng 2 vẫn trong mùa gió mùa đông bắc; tiết khí ra đời ở vùng ôn đới và đánh dấu mùa theo Mặt Trời, còn nhiệt độ thật thì chậm hơn vài tuần.
Tiết Thanh minh thời tiết thế nào?
Ở miền Bắc, quanh đầu tháng 4 trời thường ấm, trong sáng hơn, mưa phùn thưa đi, dù vẫn có thể có đợt lạnh muộn và dông đầu mùa.
Lập hạ là khi nào?
Khoảng ngày 5–6/5 dương lịch. Ở miền Bắc lúc này đã nóng, dông chiều nhiều hơn và có thể có đợt nắng nóng đầu tiên.
Kinh trập nghĩa là gì?
Kinh trập nghĩa là "sâu bọ thức giấc", rơi vào khoảng 5–6/3, khi trời ấm dần và côn trùng hoạt động trở lại.